北愛爾蘭鐵路

běi ài ěr lán tiě lù bắc ái nhĩ lan thiết lộ

Hán Việt: bắc ái nhĩ lan thiết lộ · Pinyin: běi ài ěr lán tiě lù

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (ái) + (nhĩ) + (lan) + (thiết) + (lộ)