北美產馴鹿 bắc mĩ sản tuần lộc Hán Việt: bắc mĩ sản tuần lộc Tổng quan như cariboo, như cariboo Cấu tạo: 北 (bắc) + 美 (mĩ) + 產 (sản) + 馴 (tuần) + 鹿 (lộc)Hán Việtbắc mĩ sản tuần lộcCấu tạo北 + 美 + 產 + 馴 + 鹿 · bắc + mĩ + sản + tuần + lộc nghĩa thành phần: bắc + mĩ + sản + tuần + lộc Nghĩa ViệtCihui như cariboo, như cariboo