北美洲闆塊 běi měi zhōu bǎn kuài · bắc mĩ châu bản khối Hán Việt: bắc mĩ châu bản khối · Pinyin: běi měi zhōu bǎn kuài Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 闆 (bản) + 塊 (khối)Pinyinběi měi zhōu bǎn kuàiHán Việtbắc mĩ châu bản khốiCấu tạo北 + 美 + 洲 + 闆 + 塊 · bắc + mĩ + châu + bản + khối nghĩa thành phần: bắc + mĩ + châu + bản + khối