北美落葉松 bắc mĩ lạc diệp tùng Hán Việt: bắc mĩ lạc diệp tùng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 美 (mĩ) + 落 (lạc) + 葉 (diệp) + 松 (tùng)Hán Việtbắc mĩ lạc diệp tùngCấu tạo北 + 美 + 落 + 葉 + 松 · bắc + mĩ + lạc + diệp + tùng nghĩa thành phần: bắc + mĩ + lạc + diệp + tùng Nghĩa EngCihui hackmarack