北美金縷梅 bắc mĩ kim lũ mai Hán Việt: bắc mĩ kim lũ mai Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 美 (mĩ) + 金 (kim) + 縷 (lũ) + 梅 (mai)Hán Việtbắc mĩ kim lũ maiCấu tạo北 + 美 + 金 + 縷 + 梅 · bắc + mĩ + kim + lũ + mai nghĩa thành phần: bắc + mĩ + kim + lũ + mai Nghĩa EngCihui hamamelis