北走胡,南走越
Pinyin: běi zǒu hú,nán zǒu yuè
Tổng quan
Cấu tạo: 北 (bắc) + 走 (tẩu) + 胡 (hồ) + , + 南 (nam) + 走 (tẩu) + 越 (việt)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 胡:古代北方少数民族;越:古代南方少数民族。比喻有才能的人得不到重用而投奔异国。
Pinyin: běi zǒu hú,nán zǒu yuè
Cấu tạo: 北 (bắc) + 走 (tẩu) + 胡 (hồ) + , + 南 (nam) + 走 (tẩu) + 越 (việt)