北達爾富爾省
bắc đạt nhĩ phú nhĩ tỉnh
Hán Việt: bắc đạt nhĩ phú nhĩ tỉnh · Pinyin: běi dá ěr fù ěr shěng
Tổng quan
Cấu tạo: 北 (bắc) + 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 富 (phú) + 爾 (nhĩ) + 省 (tỉnh)
Hán Việt: bắc đạt nhĩ phú nhĩ tỉnh · Pinyin: běi dá ěr fù ěr shěng
Cấu tạo: 北 (bắc) + 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 富 (phú) + 爾 (nhĩ) + 省 (tỉnh)