北頓內次剋 běi dùn nèi cì kè · bắc đốn nội thứ khắc Hán Việt: bắc đốn nội thứ khắc · Pinyin: běi dùn nèi cì kè Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 頓 (đốn) + 內 (nội) + 次 (thứ) + 剋 (khắc)Pinyinběi dùn nèi cì kèHán Việtbắc đốn nội thứ khắcCấu tạo北 + 頓 + 內 + 次 + 剋 · bắc + đốn + nội + thứ + khắc nghĩa thành phần: bắc + đốn + nội + thứ + khắc