北魏明元帝
bắc ngụy minh nguyên đế
Hán Việt: bắc ngụy minh nguyên đế · Pinyin: běi wèi míng yuán dì
Tổng quan
Cấu tạo: 北 (bắc) + 魏 (ngụy) + 明 (minh) + 元 (nguyên) + 帝 (đế)
Hán Việt: bắc ngụy minh nguyên đế · Pinyin: běi wèi míng yuán dì
Cấu tạo: 北 (bắc) + 魏 (ngụy) + 明 (minh) + 元 (nguyên) + 帝 (đế)