匙狀小竹板

thi trạng tiểu trúc bản

Hán Việt: thi trạng tiểu trúc bản

Tổng quan

dao trộn thuốc vẽ, (y học) cái đè lưỡi

Cấu tạo: (thi) + (trạng) + (tiểu) + (trúc) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dao trộn thuốc vẽ, (y học) cái đè lưỡi