匠心獨運

jiàng xīn dú yùn tượng tâm độc vận

Hán Việt: tượng tâm độc vận · Pinyin: jiàng xīn dú yùn

Tổng quan

nguyên bản và độc đáo (thành ngữ) | thể hiện sự sáng tạo tuyệt vời

Cấu tạo: (tượng) + (tâm) + (độc) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên bản và độc đáo (thành ngữ) | thể hiện sự sáng tạo tuyệt vời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匠心:工巧的心思。独创性地运用精巧的心思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.工巧独特的艺术构思。
  • Tân Hoa Tự Điển 匠心工巧的心思。独创性地运用精巧的心思。

Eng

  • CC-CEDICT original and ingenious (idiom)|to show great creativity
  • Cihui 匠心獨運 iàngxīndúyùn f.e. show ingenuity; have great originality

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

别出心裁 · 别开生面 · 独具匠心