匣劍何時躍

xiá jiàn hé shí yuè hạp kiếm hà thì dược

Hán Việt: hạp kiếm hà thì dược · Pinyin: xiá jiàn hé shí yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (hạp) + (kiếm) + (hà) + (thì) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匣剑:藏在匣子里的宝剑。比喻未被重用的人才,感慨什么时候才能施展本领。