匣劍何時躍 xiá jiàn hé shí yuè · hạp kiếm hà thì dược Hán Việt: hạp kiếm hà thì dược · Pinyin: xiá jiàn hé shí yuè Tổng quan Cấu tạo: 匣 (hạp) + 劍 (kiếm) + 何 (hà) + 時 (thì) + 躍 (dược)Pinyinxiá jiàn hé shí yuèHán Việthạp kiếm hà thì dượcCấu tạo匣 + 劍 + 何 + 時 + 躍 · hạp + kiếm + hà + thì + dược nghĩa thành phần: hạp + kiếm + hà + thì + dược