匪軍

fěi jūnphỉ quân

Hán Việt: phỉ quân · Pinyin: fěi jūn

Tổng quan

bọn phỉ; quân phỉ

Cấu tạo: 匪 (phỉ) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quân phỉ
  • Google Alex v6 quân匪
  • VietPhrases quân phỉ
  • Tần suất từ quân phỉ
  • Biên soạn bandit troops M:²huǒ/¹bāng

Eng

  • Cihui 匪軍 ěijūn n. bandit troops M:²huǒ/¹bāng
  • Tần suất từ n. bandit troops M:²huǒ/¹bāng

Đức

  • Handedict Banditenarmee, Banditen

Từ liên quan

Gần nghĩa

军中 · 軍樂 · 軍事 · 軍人 · 军令 · 軍體 · 军兵 · 軍刀