匯流排松弛 huì liú pái sōng chí · hối lưu bài tùng thỉ Hán Việt: hối lưu bài tùng thỉ · Pinyin: huì liú pái sōng chí Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 流 (lưu) + 排 (bài) + 松 (tùng) + 弛 (thỉ)Pinyinhuì liú pái sōng chíHán Việthối lưu bài tùng thỉCấu tạo匯 + 流 + 排 + 松 + 弛 · hối + lưu + bài + tùng + thỉ nghĩa thành phần: hối + lưu + bài + tùng + thỉ