匯流排網絡 hối lưu bài võng lạc Hán Việt: hối lưu bài võng lạc Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 流 (lưu) + 排 (bài) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Hán Việthối lưu bài võng lạcCấu tạo匯 + 流 + 排 + 網 + 絡 · hối + lưu + bài + võng + lạc nghĩa thành phần: hối + lưu + bài + võng + lạc Nghĩa EngCihui bus network