匱櫝 kuì dú·quỹ độc Hán Việt: quỹ độc · Pinyin: kuì dú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盛衣物文件等的箱柜。 Cấu tạo: 匱 (quỹ) + 櫝 (độc)Pinyinkuì dúHán Việtquỹ độcCấu tạo匱 + 櫝 · quỹ + độc nghĩa thành phần: quỹ + độc Từ liên quan Gần nghĩa匱乏 · 匱竭 · 匱缺 · 匮喂 · 匮少 · 匮急 · 匮止 · 匮涸