匹茲堡海盜 pī zī bǎo hǎi dào · thất tư bảo hải đạo Hán Việt: thất tư bảo hải đạo · Pinyin: pī zī bǎo hǎi dào Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 茲 (tư) + 堡 (bảo) + 海 (hải) + 盜 (đạo)Pinyinpī zī bǎo hǎi dàoHán Việtthất tư bảo hải đạoCấu tạo匹 + 茲 + 堡 + 海 + 盜 · thất + tư + bảo + hải + đạo nghĩa thành phần: thất + tư + bảo + hải + đạo