匹茲堡鋼人 pī zī bǎo gāng rén · thất tư bảo cương nhân Hán Việt: thất tư bảo cương nhân · Pinyin: pī zī bǎo gāng rén Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 茲 (tư) + 堡 (bảo) + 鋼 (cương) + 人 (nhân)Pinyinpī zī bǎo gāng rénHán Việtthất tư bảo cương nhânCấu tạo匹 + 茲 + 堡 + 鋼 + 人 · thất + tư + bảo + cương + nhân nghĩa thành phần: thất + tư + bảo + cương + nhân