区分…和… Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 分 (phân) + … + 和 (hòa) + …Từ loạitínhCấu tạo區 + 分 + … + 和 + … Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân biệtMainlandKaggle Zh-Vi differentiate ... fromEngCihui differentiate ... from Từ liên quan Gần nghĩa区分大小写 · 和…一起 · 和…不同 · 和…同时 · 和…相关 · 和…离婚 · 和…约会 · 和…结婚