和…一起

Tổng quan

với, cùng, cùng với, có, ở, ở ni, bằng, về, về phần, vì, đối với, mặc dầu, cũng như, nay mà, lúc mà, trong khi, (xem) away, tài xoay, giỏi xoay, (xem) out

Cấu tạo: 和 (hòa) + … + 一 (nhất) + 起 (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Với

Từ liên quan

Gần nghĩa

和…不同 · 和…同时 · 和…相关 · 和…离婚 · 和…约会 · 和…结婚 · 一起去 · 一起一伏