和…同时

Tổng quan

lúc, chốc, lát, bõ công, đáng làm, to while away l ng phí, làm mất, để trôi qua; giết (thì giờ), trong lúc, trong khi, đang khi, đang lúc, chừng nào còn, còn, còn, trong khi mà, mà

Cấu tạo: 和 (hòa) + … + 同 (đồng) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng thời

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in parallel with

Từ liên quan

Gần nghĩa

同时代的 · 同时发生 · 同时期的 · 同时联播 · 和…一起 · 和…不同 · 和…相关 · 和…离婚