和…不同

Tổng quan

khác, không giống, không giống như

Cấu tạo: 和 (hòa) + … + 不 (bất) + 同 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Không giống

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unlike

Từ liên quan

Gần nghĩa

不同流俗 · 不同凡响 · 不同寻常 · 不同意的 · 不同意者 · 不同成分 · 不同政见 · 不同数的