和…离婚 Tổng quan chưa ly hôn, ly dị, ly hôn, ly dị Cấu tạo: 和 (hòa) + … + 離 (li) + 婚 (hôn)Từ loạiđộngCấu tạo和 + … + 離 + 婚 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ly hônMainlandKaggle Zh-Vi unmarry Từ liên quan Gần nghĩa和…一起 · 和…不同 · 和…同时 · 和…相关 · 和…约会 · 和…结婚 · 离婚者 · 和…一样