区别得出的

khu biệt đắc xuất đích

Hán Việt: khu biệt đắc xuất đích

Tổng quan

có thể phân bệt

Cấu tạo: 區 (khu) + 別 (biệt) + 得 (đắc) + 出 (xuất) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân biệt được

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi distinguishable

Từ liên quan

Gần nghĩa

区别性的 · 区别性意义 · 区别性成分 · 区别性特征 · 区别对待 · 区别特征 · 区别记号