區別性成分

khu biệt tính thành phân

Hán Việt: khu biệt tính thành phân

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (biệt) + (tính) + (thành) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 區別性成分 ūbiéxìng chéngfèn n. <lg.> distinctive