區域性公約 khu vực tính công ước Hán Việt: khu vực tính công ước Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 域 (vực) + 性 (tính) + 公 (công) + 約 (ước)Hán Việtkhu vực tính công ướcCấu tạo區 + 域 + 性 + 公 + 約 · khu + vực + tính + công + ước nghĩa thành phần: khu + vực + tính + công + ước Nghĩa EngCihui 區域性公約 ūyùxìng gōngyuē n. regional convention/pact