区域间合作 khu vực gian hợp tác Hán Việt: khu vực gian hợp tác Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 域 (vực) + 間 (gian) + 合 (hợp) + 作 (tác)Hán Việtkhu vực gian hợp tácTừ loạidanhCấu tạo區 + 域 + 間 + 合 + 作 · khu + vực + gian + hợp + tác nghĩa thành phần: khu + vực + gian + hợp + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hợp tác liên vùngBiên soạn interregional cooperationEngCihui 區域間合作 ūyù jiān hézuò n. interregional cooperation Từ liên quan Gần nghĩa区域性的 · 区域网络 · 区域网路 · 区域网路技术 · 区域设置 · 合作伙伴 · 合作农场 · 区域性公约