医师的 y sư đích Hán Việt: y sư đích Tổng quan (thuộc) y lý của Galen, bằng các loại cây cỏ (thuốc) Cấu tạo: 醫 (y) + 師 (sư) + 的 (đích)Hán Việty sư đíchTừ loạitínhCấu tạo醫 + 師 + 的 · y + sư + đích nghĩa thành phần: y + sư + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc về y họcMainlandKaggle Zh-Vi galenic Từ liên quan Gần nghĩa医师 · 醫師 · 医师法 · 医师公会