医师法 y sư pháp Hán Việt: y sư pháp Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 師 (sư) + 法 (pháp)Hán Việty sư phápTừ loạidanhCấu tạo醫 + 師 + 法 · y + sư + pháp nghĩa thành phần: y + sư + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 luật y khoaBiên soạn laws regarding medical practiceEngCihui 醫師法 īshīfǎ n. laws regarding medical practice Từ liên quan Gần nghĩa医师的 · 医师 · 师法 · 師法 · 醫師 · 医师公会 · 师法古人