医师公会

y sư công hội

Hán Việt: y sư công hội

Tổng quan

Cấu tạo: 醫 (y) + 師 (sư) + 公 (công) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội y khoa
  • Biên soạn gōnghuì p.w. medical association

Eng

  • Cihui 醫師公會 īshī gōnghuì p.w. medical association

Từ liên quan

Gần nghĩa

公会会长 · 公会所 · 医师的 · 公会堂 · 公會堂 · 医师法