医院信息系统

yī yuàn xìn xí xì tǒngy viện tín tức hệ thống

Hán Việt: y viện tín tức hệ thống · Pinyin: yī yuàn xìn xí xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 醫 (y) + 院 (viện) + 信 (tín) + 息 (tức) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống thông tin bệnh viện

Đức

  • Handedict Krankenhausinformationssystem

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 医院用婴儿床 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家