十萬八千里
thập vạn bát thiên lí
Hán Việt: thập vạn bát thiên lí · Pinyin: shí wàn bā qiān lǐ
Tổng quan
cách nhau cả năm ánh sáng | cách nhau hàng triệu dặm | (tức là chỉ sự khác biệt lớn hoặc khoảng cách lớn)
Nghĩa
Việt
- Cihui cách nhau cả năm ánh sáng | cách nhau hàng triệu dặm | (tức là chỉ sự khác biệt lớn hoặc khoảng cách lớn)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容相距极远。也形容差距很大。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容距离极远或差别极大。
Eng
- CC-CEDICT light-years (apart)|a million miles (apart)|(i.e. indicates a huge difference or a huge distance)
- Cihui 十萬八千里 híwàn bāqiān lǐ id. be poles apart