十万火急地

thập vạn hỏa cấp địa

Hán Việt: thập vạn hỏa cấp địa

Tổng quan

Cấu tạo: 十 (thập) + 萬 (vạn) + 火 (hỏa) + 急 (cấp) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khẩn cấp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in hot haste

Eng

  • Cihui in hot haste

Từ liên quan

Gần nghĩa

十万八千里 · 十萬億佛土 · 急地.急行 · 十万火急 · 十万卢比 · 十萬八千 · 十萬普賢 · 十万万欧姆