十三環金帶

shí sān huán jīn dài thập tam hoàn kim đái

Hán Việt: thập tam hoàn kim đái · Pinyin: shí sān huán jīn dài

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tam) + (hoàn) + (kim) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"十三閕金带"; 服饰之一。一种带钩的皮腰带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"十三閕金带"。 2.服饰之一。一种带钩的皮腰带。