十三環金帶 shí sān huán jīn dài · thập tam hoàn kim đái Hán Việt: thập tam hoàn kim đái · Pinyin: shí sān huán jīn dài Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 三 (tam) + 環 (hoàn) + 金 (kim) + 帶 (đái)Pinyinshí sān huán jīn dàiHán Việtthập tam hoàn kim đáiCấu tạo十 + 三 + 環 + 金 + 帶 · thập + tam + hoàn + kim + đái nghĩa thành phần: thập + tam + hoàn + kim + đái