十二隻猴子 shí èr zhī hóu zi · thập nhị chích hầu tử Hán Việt: thập nhị chích hầu tử · Pinyin: shí èr zhī hóu zi Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 隻 (chích) + 猴 (hầu) + 子 (tử)Pinyinshí èr zhī hóu ziHán Việtthập nhị chích hầu tửCấu tạo十 + 二 + 隻 + 猴 + 子 · thập + nhị + chích + hầu + tử nghĩa thành phần: thập + nhị + chích + hầu + tử