十二指腸炎

thập nhị chỉ tràng viêm

Hán Việt: thập nhị chỉ tràng viêm

Tổng quan

(y học) viêm ruột tá

Cấu tạo: (thập) + (nhị) + (chỉ) + (tràng) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) viêm ruột tá