十二级台风
thập nhị cấp thai phong
Hán Việt: thập nhị cấp thai phong
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 级 (cấp) + 台 (thai) + 风 (phong)
Hán Việt: thập nhị cấp thai phong
Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 级 (cấp) + 台 (thai) + 风 (phong)