十二銅表法
thập nhị đồng biểu pháp
Hán Việt: thập nhị đồng biểu pháp · Pinyin: shí èr tóng biǎo fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 銅 (đồng) + 表 (biểu) + 法 (pháp)
Hán Việt: thập nhị đồng biểu pháp · Pinyin: shí èr tóng biǎo fǎ
Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 銅 (đồng) + 表 (biểu) + 法 (pháp)