十人委員會

shí rén wěi yuán huì thập nhân ủy viên hội

Hán Việt: thập nhân ủy viên hội · Pinyin: shí rén wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nhân) + (ủy) + (viên) + (hội)