十八禁遊戲 shí bā jìn yóu xì · thập bát cấm du hí Hán Việt: thập bát cấm du hí · Pinyin: shí bā jìn yóu xì Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 八 (bát) + 禁 (cấm) + 遊 (du) + 戲 (hí)Pinyinshí bā jìn yóu xìHán Việtthập bát cấm du híCấu tạo十 + 八 + 禁 + 遊 + 戲 · thập + bát + cấm + du + hí nghĩa thành phần: thập + bát + cấm + du + hí