十冬臘月天
thập đông lạp nguyệt thiên
Hán Việt: thập đông lạp nguyệt thiên
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 冬 (đông) + 臘 (lạp) + 月 (nguyệt) + 天 (thiên)
Nghĩa
Eng
- Cihui 十冬臘月天 hídōnglàyuè tiān f.e. <coll.> the dead of winter