十分之一噸 shí fēn zhī yī dūn · thập phân chi nhất đốn Hán Việt: thập phân chi nhất đốn · Pinyin: shí fēn zhī yī dūn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 噸 (đốn)Pinyinshí fēn zhī yī dūnHán Việtthập phân chi nhất đốnCấu tạo十 + 分 + 之 + 一 + 噸 · thập + phân + chi + nhất + đốn nghĩa thành phần: thập + phân + chi + nhất + đốn