十分便宜地
thập phân tiện nghi địa
Hán Việt: thập phân tiện nghi địa
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 便 (tiện) + 宜 (nghi) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui for song
Hán Việt: thập phân tiện nghi địa
Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 便 (tiện) + 宜 (nghi) + 地 (địa)