十分和睦地 thập phân hòa mục địa Hán Việt: thập phân hòa mục địa Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 和 (hòa) + 睦 (mục) + 地 (địa)Hán Việtthập phân hòa mục địaCấu tạo十 + 分 + 和 + 睦 + 地 · thập + phân + hòa + mục + địa nghĩa thành phần: thập + phân + hòa + mục + địa Nghĩa EngCihui in perfect union