十分恭敬地
thập phân cung kính địa
Hán Việt: thập phân cung kính địa
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 恭 (cung) + 敬 (kính) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui hat in hand
Hán Việt: thập phân cung kính địa
Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 恭 (cung) + 敬 (kính) + 地 (địa)