十分惺惺使九分
thập phân tinh tinh sử cửu phân
Hán Việt: thập phân tinh tinh sử cửu phân · Pinyin: shí fēn xīng xīng shǐ jiǔ fēn
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 惺 (tinh) + 惺 (tinh) + 使 (sử) + 九 (cửu) + 分 (phân)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聪明乖巧不要使尽。谓事情不能做过分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.聪明乖巧不要使尽。谓事情不能做过分。