十分惺惺使五分
thập phân tinh tinh sử ngũ phân
Hán Việt: thập phân tinh tinh sử ngũ phân · Pinyin: shí fēn xīng xīng shǐ wǔ fēn
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 惺 (tinh) + 惺 (tinh) + 使 (sử) + 五 (ngũ) + 分 (phân)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"十分惺惺使九分"。