十分憤怒地

thập phân phẫn nộ địa

Hán Việt: thập phân phẫn nộ địa

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (phân) + (phẫn) + (nộ) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui in high dungeon